急剧
Hán Việt: cấp kịch
急剧 (jí jù) nghĩa là: đột ngột; nhanh chóng; dữ dội
Ý nghĩa của 急剧
急剧 (jí jù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đột ngột; nhanh chóng; dữ dội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rapid; sudden.
💡 Mẹo dùng: Bổ nghĩa cho động từ chỉ biến đổi: 上升、下降、增加.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấp kịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đột ngột" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 急剧
这几天气温急剧下降。
Zhè jǐ tiān qìwēn jíjù xiàjiàng.
Mấy hôm nay nhiệt độ giảm đột ngột.
物价急剧上涨,大家很担心。
Wùjià jíjù shàngzhǎng, dàjiā hěn dānxīn.
Giá cả tăng vọt, mọi người rất lo.