急躁
Hán Việt: cấp táo
急躁 (jí zào) nghĩa là: nóng nảy; nôn nóng; hấp tấp
Ý nghĩa của 急躁
急躁 (jí zào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nóng nảy; nôn nóng; hấp tấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: irritable; irascible; impetuous.
💡 Mẹo dùng: Tả tính cách thiếu kiên nhẫn, trái nghĩa với 冷静.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấp táo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nóng nảy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 急躁
他的性格有点急躁。
Tā de xìnggé yǒudiǎn jízào.
Tính cách của anh ấy hơi nóng nảy.
遇到困难不要急躁。
Yùdào kùnnan búyào jízào.
Gặp khó khăn thì đừng nôn nóng.