功能
Hán Việt: công năng
功能 (gōng néng) nghĩa là: chức năng; tính năng; công dụng
Ý nghĩa của 功能
功能 (gōng néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chức năng; tính năng; công dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: function; capability.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个, 种. Dùng cho máy móc, cơ quan cơ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chức năng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 功能
这部手机有很多新功能。
Zhè bù shǒujī yǒu hěn duō xīn gōngnéng.
Chiếc điện thoại này có nhiều tính năng mới.
心脏的功能是把血液送到全身。
Xīnzàng de gōngnéng shì bǎ xuèyè sòng dào quánshēn.
Chức năng của tim là đưa máu đi khắp cơ thể.