焦急
jiāo jí
Hán Việt: tiêu cấp

焦急 (jiāo jí) nghĩa là: sốt ruột; nóng lòng; lo lắng

Ý nghĩa của 焦急

焦急 (jiāo jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sốt ruột; nóng lòng; lo lắng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: anxiety; anxious.

💡 Mẹo dùng: Mạnh hơn 着急, thường làm trạng ngữ với 地.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiêu cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sốt ruột" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 焦急

妈妈焦急地等着孩子。
Māma jiāojí de děng zhe háizi.
Mẹ sốt ruột chờ con.
他心里非常焦急。
Tā xīnli fēicháng jiāojí.
Trong lòng anh ấy vô cùng sốt ruột.

Từ liên quan