急忙
Hán Việt: cấp mang
急忙 (jí máng) nghĩa là: vội vàng; vội vã; hấp tấp
Ý nghĩa của 急忙
急忙 (jí máng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vội vàng; vội vã; hấp tấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hastily.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ. Gần nghĩa 连忙, 赶紧.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấp mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vội vàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 急忙
他急忙跑去车站。
Tā jímáng pǎo qù chēzhàn.
Anh ấy vội vã chạy ra bến xe.
听到消息,她急忙赶回家。
Tīngdào xiāoxi, tā jímáng gǎn huí jiā.
Nghe tin, cô ấy vội vàng chạy về nhà.