基因
Hán Việt: cơ nhân
基因 (jī yīn) nghĩa là: gen; gen di truyền
Ý nghĩa của 基因
基因 (jī yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gen; gen di truyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gene (loanword).
💡 Mẹo dùng: Từ phiên âm mượn tiếng nước ngoài, dùng trong sinh học.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gen" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 基因
科学家研究人类的基因。
Kēxuéjiā yánjiū rénlèi de jīyīn.
Các nhà khoa học nghiên cứu gen của con người.
这种病和基因有关。
Zhè zhǒng bìng hé jīyīn yǒuguān.
Bệnh này có liên quan đến gen.