基地
Hán Việt: cơ địa
基地 (jī dì) nghĩa là: căn cứ; cơ sở; đại bản doanh
Ý nghĩa của 基地
基地 (jī dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là căn cứ; cơ sở; đại bản doanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: base (of operations); industrial or military base; al-Qaeda.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 军事基地、生产基地、旅游基地.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "căn cứ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 基地
这里是重要的工业基地。
Zhèlǐ shì zhòngyào de gōngyè jīdì.
Đây là căn cứ công nghiệp quan trọng.
部队在山里建了基地。
Bùduì zài shān lǐ jiàn le jīdì.
Bộ đội đã xây căn cứ trong núi.