鉴定
Hán Việt: giám định
鉴定 (jiàn dìng) nghĩa là: giám định; thẩm định; kết luận giám định
Ý nghĩa của 鉴定
鉴定 (jiàn dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giám định; thẩm định; kết luận giám định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to appraise; to identify; to evaluate.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ chỉ bản kết luận giám định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giám định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giám định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 鉴定
这幅画经过专家鉴定。
Zhè fú huà jīngguò zhuānjiā jiàndìng.
Bức tranh này đã qua giám định của chuyên gia.
医院做了伤情鉴定。
Yīyuàn zuò le shāngqíng jiàndìng.
Bệnh viện đã giám định thương tích.