见解
Hán Việt: kiến giải
见解 (jiàn jiě) nghĩa là: kiến giải; quan điểm; nhận định
Ý nghĩa của 见解
见解 (jiàn jiě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiến giải; quan điểm; nhận định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: opinion; view; understanding.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 看法, chỉ nhận định có chiều sâu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiến giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiến giải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 见解
他对这个问题有独到见解。
Tā duì zhège wèntí yǒu dúdào jiànjiě.
Anh ấy có kiến giải độc đáo về vấn đề này.
请谈谈你的见解。
Qǐng tántan nǐ de jiànjiě.
Xin hãy nói về quan điểm của bạn.