见闻
Hán Việt: kiến văn
见闻 (jiàn wén) nghĩa là: điều mắt thấy tai nghe; hiểu biết từng trải
Ý nghĩa của 见闻
见闻 (jiàn wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều mắt thấy tai nghe; hiểu biết từng trải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: what one sees and hears; knowledge; information.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 增长, 丰富: 增长见闻.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiến văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều mắt thấy tai nghe" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 见闻
这本书记录了他的见闻。
Zhè běn shū jìlù le tā de jiànwén.
Cuốn sách này ghi lại những điều anh ấy mắt thấy tai nghe.
旅行能增长见闻。
Lǚxíng néng zēngzhǎng jiànwén.
Du lịch giúp mở mang hiểu biết.