调解
tiáo jiě
Hán Việt: điều giải

调解 (tiáo jiě) nghĩa là: hòa giải; dàn xếp

Ý nghĩa của 调解

调解 (tiáo jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hòa giải; dàn xếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mediate; to bring parties to an agreement.

💡 Mẹo dùng: Bên thứ ba đứng ra dàn xếp mâu thuẫn giữa hai bên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điều giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hòa giải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 调解

居委会帮他们调解了纠纷。
Jūwěihuì bāng tāmen tiáojiě le jiūfēn.
Tổ dân phố đã giúp họ hòa giải tranh chấp.
法院正在调解这起案件。
Fǎyuàn zhèngzài tiáojiě zhè qǐ ànjiàn.
Tòa án đang hòa giải vụ án này.

Từ liên quan