瓦解
wǎ jiě
Hán Việt: ngõa giải

瓦解 (wǎ jiě) nghĩa là: tan rã; sụp đổ; làm tan rã

Ý nghĩa của 瓦解

瓦解 (wǎ jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tan rã; sụp đổ; làm tan rã. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to collapse; to disintegrate; to crumble.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tổ chức, chế độ, phòng tuyến; không dùng cho đồ vật vỡ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngõa giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tan rã" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 瓦解

敌人的防线很快就瓦解了。
Dírén de fángxiàn hěn kuài jiù wǎjiě le.
Phòng tuyến của địch nhanh chóng tan rã.
这个组织最后彻底瓦解。
Zhè ge zǔzhī zuìhòu chèdǐ wǎjiě.
Tổ chức này cuối cùng tan rã hoàn toàn.

Từ liên quan