解散
Hán Việt: giải tán
解散 (jiě sàn) nghĩa là: giải tán; giải thể; tan rã
Ý nghĩa của 解散
解散 (jiě sàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải tán; giải thể; tan rã. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dissolve; to disband.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho đám đông và tổ chức; cũng là khẩu lệnh trong quân đội.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giải tán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải tán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 解散
会议结束后大家解散了。
Huìyì jiéshù hòu dàjiā jiěsàn le.
Sau khi họp xong mọi người giải tán.
那个乐队去年解散了。
Nàge yuèduì qùnián jiěsàn le.
Ban nhạc đó đã tan rã năm ngoái.