监狱
Hán Việt: giám ngục
监狱 (jiān yù) nghĩa là: nhà tù; nhà giam; trại giam
Ý nghĩa của 监狱
监狱 (jiān yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhà tù; nhà giam; trại giam. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prison.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giám ngục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhà tù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 监狱
他被关进了监狱。
Tā bèi guān jìn le jiānyù.
Anh ta bị tống vào tù.
监狱的管理很严格。
Jiānyù de guǎnlǐ hěn yángé.
Việc quản lý nhà tù rất nghiêm ngặt.