监督
jiān dū
Hán Việt: giám đốc

监督 (jiān dū) nghĩa là: giám sát; đôn đốc; người giám sát

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 监督

监督 (jiān dū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giám sát; đôn đốc; người giám sát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to control; to supervise; to inspect.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ chỉ người giám sát.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giám đốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giám sát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 监督

老师监督学生做作业。
Lǎoshī jiāndū xuésheng zuò zuòyè.
Thầy giáo giám sát học sinh làm bài tập.
这项工程有人监督。
Zhè xiàng gōngchéng yǒu rén jiāndū.
Công trình này có người giám sát.

Từ liên quan