践踏
Hán Việt: tiễn đạp
践踏 (jiàn tà) nghĩa là: giẫm đạp; chà đạp; giày xéo
Ý nghĩa của 践踏
践踏 (jiàn tà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giẫm đạp; chà đạp; giày xéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to trample.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ chà đạp quyền lợi, nhân phẩm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiễn đạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giẫm đạp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 践踏
请不要践踏草坪。
Qǐng bú yào jiàntà cǎopíng.
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
他们践踏了别人的尊严。
Tāmen jiàntà le biéren de zūnyán.
Họ đã chà đạp lên nhân phẩm của người khác.