踏实
tā shi
Hán Việt: đạp thực

踏实 (tā shi) nghĩa là: chắc chắn, thiết thực; yên tâm

Ý nghĩa của 踏实

踏实 (tā shi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chắc chắn, thiết thực; yên tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: practical; down-to-earth; realistic.

💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: làm việc chắc chắn, và trong lòng yên tâm (心里踏实).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đạp thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chắc chắn, thiết thực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 踏实

他工作很踏实,从不偷懒。
Tā gōngzuò hěn tāshi, cóngbù tōulǎn.
Anh ấy làm việc rất chắc chắn, chưa bao giờ lười biếng.
事情办完了,我心里踏实多了。
Shìqing bàn wán le, wǒ xīnlǐ tāshi duō le.
Việc xong rồi, lòng tôi yên tâm hơn nhiều.

Từ liên quan