健全
jiàn quán
Hán Việt: kiện toàn

健全 (jiàn quán) nghĩa là: hoàn thiện; lành mạnh; kiện toàn

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 健全

健全 (jiàn quán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn thiện; lành mạnh; kiện toàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: robust; sound.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho chế độ, pháp luật, cơ thể; cũng làm động từ nghĩa kiện toàn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiện toàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn thiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 健全

这个制度还不够健全。
Zhège zhìdù hái bú gòu jiànquán.
Chế độ này còn chưa đủ hoàn thiện.
他有健全的身体和心理。
Tā yǒu jiànquán de shēntǐ hé xīnlǐ.
Anh ấy có thể chất và tâm lý lành mạnh.

Từ liên quan