僵硬
Hán Việt: cương ngạnh
僵硬 (jiāng yìng) nghĩa là: cứng đờ; tê cứng; cứng nhắc
Ý nghĩa của 僵硬
僵硬 (jiāng yìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cứng đờ; tê cứng; cứng nhắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stiff; rigid.
💡 Mẹo dùng: Tả cơ thể cứng đờ và thái độ, cách làm cứng nhắc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cương ngạnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cứng đờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 僵硬
天太冷,我的手指僵硬了。
Tiān tài lěng, wǒ de shǒuzhǐ jiāngyìng le.
Trời quá lạnh, ngón tay tôi cứng đờ.
他的态度很僵硬。
Tā de tàidu hěn jiāngyìng.
Thái độ của anh ta rất cứng nhắc.