接近
jiē jìn
Hán Việt: tiếp cận

接近 (jiē jìn) nghĩa là: đến gần; tiếp cận; gần bằng

Ý nghĩa của 接近

接近 (jiē jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đến gần; tiếp cận; gần bằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to approach; to get close to.

💡 Mẹo dùng: Chỉ khoảng cách, thời gian hoặc mức độ gần nhau.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiếp cận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đến gần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 接近

他的汉语水平接近母语者。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng jiējìn mǔyǔzhě.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy gần bằng người bản ngữ.
天快黑了,别接近那条河。
Tiān kuài hēi le, bié jiējìn nà tiáo hé.
Trời sắp tối rồi, đừng lại gần con sông đó.

Từ liên quan