近代
Hán Việt: cận đại
近代 (jìn dài) nghĩa là: cận đại; thời cận đại
Ý nghĩa của 近代
近代 (jìn dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cận đại; thời cận đại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: modern times.
💡 Mẹo dùng: So sánh: 古代 (cổ đại), 近代 (cận đại), 现代 (hiện đại), 当代 (đương đại).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cận đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cận đại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 近代
这本书讲的是近代历史。
Zhè běn shū jiǎng de shì jìndài lìshǐ.
Cuốn sách này nói về lịch sử cận đại.
近代科学发展得非常快。
Jìndài kēxué fāzhǎn de fēicháng kuài.
Khoa học cận đại phát triển vô cùng nhanh.