将来
jiāng lái
Hán Việt: tương lai

将来 (jiāng lái) nghĩa là: tương lai; sau này; mai sau

Ý nghĩa của 将来

将来 (jiāng lái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tương lai; sau này; mai sau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in the future; future; the future.

💡 Mẹo dùng: 将来 (tương lai xa, trang trọng hơn) so với 以后 (sau này).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个将来, không phải 一将来. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tương lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tương lai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 将来

你将来想做什么工作?
Nǐ jiānglái xiǎng zuò shénme gōngzuò?
Sau này bạn muốn làm công việc gì?
将来我要去中国留学。
Jiānglái wǒ yào qù Zhōngguó liúxué.
Tương lai tôi muốn đi Trung Quốc du học.

Từ liên quan