搅拌
Hán Việt: giảo bạn
搅拌 (jiǎo bàn) nghĩa là: khuấy; trộn; đánh đều
Ý nghĩa của 搅拌
搅拌 (jiǎo bàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khuấy; trộn; đánh đều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stir; to agitate.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 均匀; dùng trong nấu ăn và xây dựng (搅拌机).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giảo bạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khuấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 搅拌
请把鸡蛋搅拌均匀。
Qǐng bǎ jīdàn jiǎobàn jūnyún.
Xin hãy đánh trứng cho đều.
他一边加糖一边搅拌。
Tā yìbiān jiā táng yìbiān jiǎobàn.
Anh ấy vừa cho đường vừa khuấy.