缴纳
jiǎo nà
Hán Việt: kiểu nạp

缴纳 (jiǎo nà) nghĩa là: nộp; đóng (thuế, phí)

Ý nghĩa của 缴纳

缴纳 (jiǎo nà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nộp; đóng (thuế, phí). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pay (taxes etc).

💡 Mẹo dùng: Văn viết trang trọng; tân ngữ là 税, 费, 房租, 保险.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiểu nạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nộp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 缴纳

每个月都要缴纳房租。
Měi ge yuè dōu yào jiǎonà fángzū.
Hàng tháng đều phải nộp tiền thuê nhà.
他按时缴纳了税款。
Tā ànshí jiǎonà le shuìkuǎn.
Anh ấy nộp thuế đúng hạn.

Từ liên quan