结局
Hán Việt: kết cục
结局 (jié jú) nghĩa là: kết cục; kết thúc; hồi kết
Ý nghĩa của 结局
结局 (jié jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết cục; kết thúc; hồi kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conclusion; ending.
💡 Mẹo dùng: Chỉ đoạn kết của câu chuyện, sự việc; khác 结果 là kết quả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết cục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết cục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结局
这部电影的结局很感人。
Zhè bù diànyǐng de jiéjú hěn gǎnrén.
Kết cục của bộ phim này rất cảm động.
谁也没想到这样的结局。
Shéi yě méi xiǎngdào zhèyàng de jiéjú.
Không ai ngờ đến kết cục như vậy.