邮局
Hán Việt: bưu cục
邮局 (yóu jú) nghĩa là: bưu điện
Ý nghĩa của 邮局
邮局 (yóu jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bưu điện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: post office; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Từ liên quan: 邮票 (tem), 邮件 (thư từ), 邮箱 (hòm thư).
Lượng từ đi kèm: 家
Đếm là 一家邮局, không phải 一邮局. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bưu cục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bưu điện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 邮局
我去邮局寄信。
Wǒ qù yóujú jì xìn.
Tôi đi bưu điện gửi thư.
邮局几点开门?
Yóujú jǐ diǎn kāi mén?
Bưu điện mấy giờ mở cửa?