结晶
Hán Việt: kết tinh
结晶 (jié jīng) nghĩa là: kết tinh; tinh thể; thành quả quý giá
Ý nghĩa của 结晶
结晶 (jié jīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết tinh; tinh thể; thành quả quý giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: crystallization; crystalline; crystal.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ thành quả quý giá: 爱情的结晶, 心血的结晶.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết tinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết tinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结晶
盐水放久了会结晶。
Yánshuǐ fàng jiǔ le huì jiéjīng.
Nước muối để lâu sẽ kết tinh.
这本书是他多年心血的结晶。
Zhè běn shū shì tā duō nián xīnxuè de jiéjīng.
Cuốn sách này là kết tinh tâm huyết nhiều năm của ông.