节奏
Hán Việt: tiết tấu
节奏 (jié zòu) nghĩa là: nhịp điệu; tiết tấu; nhịp độ
Ý nghĩa của 节奏
节奏 (jié zòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhịp điệu; tiết tấu; nhịp độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rhythm; tempo; musical pulse.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho âm nhạc và cả nhịp độ sinh hoạt, công việc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiết tấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhịp điệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 节奏
这首歌的节奏很快。
Zhè shǒu gē de jiézòu hěn kuài.
Nhịp điệu của bài hát này rất nhanh.
城市生活节奏太紧张。
Chéngshì shēnghuó jiézòu tài jǐnzhāng.
Nhịp sống thành phố quá căng thẳng.