重阳节
Hán Việt: trùng dương tiết
重阳节 (Chóng yáng jié) nghĩa là: Tết Trùng Dương; tết mùng chín tháng chín âm lịch
Ý nghĩa của 重阳节
重阳节 (Chóng yáng jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Tết Trùng Dương; tết mùng chín tháng chín âm lịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Double Ninth or Yang Festival; 9th day of 9th lunar month.
💡 Mẹo dùng: Ngày này người Trung Quốc có tục leo núi và kính trọng người già.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trùng dương tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Tết Trùng Dương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 重阳节
重阳节那天我们去爬山。
Chóngyángjié nà tiān wǒmen qù páshān.
Ngày Tết Trùng Dương chúng tôi đi leo núi.
重阳节是农历九月初九。
Chóngyángjié shì nónglì jiǔ yuè chū jiǔ.
Tết Trùng Dương là mùng chín tháng chín âm lịch.