演奏
yǎn zòu
Hán Việt: diễn tấu

演奏 (yǎn zòu) nghĩa là: biểu diễn nhạc cụ; chơi nhạc; diễn tấu

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 演奏

演奏 (yǎn zòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biểu diễn nhạc cụ; chơi nhạc; diễn tấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to play a musical instrument; to perform music.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho nhạc cụ; hát thì dùng 演唱.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "diễn tấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biểu diễn nhạc cụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 演奏

他为大家演奏了一首钢琴曲。
Tā wèi dàjiā yǎnzòule yī shǒu gāngqínqǔ.
Anh ấy đã chơi một bản piano cho mọi người nghe.
乐队正在演奏民族音乐。
Yuèduì zhèngzài yǎnzòu mínzú yīnyuè.
Ban nhạc đang biểu diễn nhạc dân tộc.

Từ liên quan