情节
qíng jié
Hán Việt: tình tiết

情节 (qíng jié) nghĩa là: cốt truyện; tình tiết; diễn biến sự việc

Ý nghĩa của 情节

情节 (qíng jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cốt truyện; tình tiết; diễn biến sự việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plot; circumstances.

💡 Mẹo dùng: Trong pháp luật còn chỉ mức độ vụ việc: 情节严重.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tình tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cốt truyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 情节

这部电影的情节很吸引人。
Zhè bù diànyǐng de qíngjié hěn xīyǐn rén.
Cốt truyện của bộ phim này rất cuốn hút.
小说的情节有些复杂。
Xiǎoshuō de qíngjié yǒuxiē fùzá.
Tình tiết của cuốn tiểu thuyết hơi phức tạp.

Từ liên quan