警告
Hán Việt: cảnh cáo
警告 (jǐng gào) nghĩa là: cảnh cáo; cảnh báo; lời cảnh cáo
Ý nghĩa của 警告
警告 (jǐng gào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảnh cáo; cảnh báo; lời cảnh cáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to warn; to admonish.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 警告某人, 一次警告.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cảnh cáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảnh cáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 警告
老师警告他不要迟到。
Lǎoshī jǐnggào tā bùyào chídào.
Thầy giáo cảnh cáo cậu ấy đừng đi muộn.
他收到了一次书面警告。
Tā shōudàole yī cì shūmiàn jǐnggào.
Anh ấy đã nhận một lần cảnh cáo bằng văn bản.