警惕
jǐng tì
Hán Việt: cảnh dịch

警惕 (jǐng tì) nghĩa là: cảnh giác; đề phòng

Ý nghĩa của 警惕

警惕 (jǐng tì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảnh giác; đề phòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be on the alert; vigilant; alert.

💡 Mẹo dùng: 提高警惕 là cụm cố định, nghĩa là nâng cao cảnh giác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảnh dịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảnh giác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 警惕

我们要警惕网络诈骗。
Wǒmen yào jǐngtì wǎngluò zhàpiàn.
Chúng ta phải cảnh giác với lừa đảo trên mạng.
他对陌生人很警惕。
Tā duì mòshēngrén hěn jǐngtì.
Anh ấy rất cảnh giác với người lạ.

Từ liên quan