井
Hán Việt: tỉnh
井 (jǐng) nghĩa là: giếng; hầm; ngăn nắp có thứ tự
Ý nghĩa của 井
井 (jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giếng; hầm; ngăn nắp có thứ tự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a well; neat; orderly.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ của 井 là 口; 井井有条 nghĩa là ngăn nắp có thứ tự.
Lượng từ đi kèm: 口 kǒu
Đếm là 一口井, không phải 一井. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giếng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 井
村里有一口老井。
Cūn lǐ yǒu yī kǒu lǎo jǐng.
Trong làng có một cái giếng cũ.
他从井里打了一桶水。
Tā cóng jǐng lǐ dǎle yī tǒng shuǐ.
Anh ấy múc một thùng nước từ giếng lên.