无可奉告
wú kě fèng gào
Hán Việt: vô khả phụng cáo

无可奉告 (wú kě fèng gào) nghĩa là: miễn bình luận; không có gì để nói

Ý nghĩa của 无可奉告

无可奉告 (wú kě fèng gào) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là miễn bình luận; không có gì để nói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (idiom) "no comment".

💡 Mẹo dùng: Câu trả lời trang trọng, hay gặp trong họp báo, phỏng vấn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vô khả phụng cáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "miễn bình luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 无可奉告

对这件事我无可奉告。
Duì zhè jiàn shì wǒ wúkě-fènggào.
Về việc này tôi xin miễn bình luận.
记者提问,他说无可奉告。
Jìzhě tíwèn, tā shuō wúkě-fènggào.
Phóng viên đặt câu hỏi, ông ấy nói miễn bình luận.

Từ liên quan