局部
Hán Việt: cục bộ
局部 (jú bù) nghĩa là: cục bộ; một phần; khu vực nhỏ
Ý nghĩa của 局部
局部 (jú bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cục bộ; một phần; khu vực nhỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: part; local.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 全部, 整体; hay gặp 局部麻醉, 局部地区.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cục bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cục bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 局部
手术只需要局部麻醉。
Shǒushù zhǐ xūyào júbù mázuì.
Ca mổ chỉ cần gây tê cục bộ.
明天局部地区有小雨。
Míngtiān júbù dìqū yǒu xiǎoyǔ.
Ngày mai một số khu vực có mưa nhỏ.