部位
bù wèi
Hán Việt: bộ vị

部位 (bù wèi) nghĩa là: bộ phận; vị trí (trên cơ thể)

Ý nghĩa của 部位

部位 (bù wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bộ phận; vị trí (trên cơ thể). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: position; place.

💡 Mẹo dùng: 部位 chỉ vị trí trên cơ thể hay vật thể; 部分 chỉ một phần trong tổng thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bộ vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bộ phận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 部位

医生问我哪个部位疼。
Yīshēng wèn wǒ nǎge bùwèi téng.
Bác sĩ hỏi tôi đau ở bộ phận nào.
受伤的部位需要休息。
Shòushāng de bùwèi xūyào xiūxī.
Vị trí bị thương cần được nghỉ ngơi.

Từ liên quan