部署
Hán Việt: bộ thự
部署 (bù shǔ) nghĩa là: triển khai; bố trí; sắp xếp toàn cục
Ý nghĩa của 部署
部署 (bù shǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là triển khai; bố trí; sắp xếp toàn cục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dispose; to deploy; deployment.
💡 Mẹo dùng: 部署 dùng cho việc lớn, quân sự, chiến lược; 布置 thiên về việc cụ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bộ thự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triển khai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 部署
领导部署了下个月的工作。
Lǐngdǎo bùshǔ le xià ge yuè de gōngzuò.
Lãnh đạo đã triển khai công việc tháng sau.
军队在边境部署了兵力。
Jūnduì zài biānjìng bùshǔ le bīnglì.
Quân đội đã bố trí binh lực ở vùng biên giới.