局面
Hán Việt: cục diện
局面 (jú miàn) nghĩa là: cục diện; tình thế trước mắt
Ý nghĩa của 局面
局面 (jú miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cục diện; tình thế trước mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: aspect; phase; situation.
💡 Mẹo dùng: 局面 nhấn mạnh tình thế trước mắt; 局势 thiên về xu thế phát triển.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cục diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cục diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 局面
我们打开了新的局面。
Wǒmen dǎkāile xīn de júmiàn.
Chúng ta đã mở ra cục diện mới.
现在的局面很难控制。
Xiànzài de júmiàn hěn nán kòngzhì.
Cục diện hiện nay rất khó kiểm soát.