可口
kě kǒu
Hán Việt: khả khẩu

可口 (kě kǒu) nghĩa là: ngon miệng; vừa miệng; hợp khẩu vị

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 可口

可口 (kě kǒu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngon miệng; vừa miệng; hợp khẩu vị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tasty; to taste good.

💡 Mẹo dùng: 可口 nhấn mạnh hợp khẩu vị; 好吃 thông dụng hơn trong khẩu ngữ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khả khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngon miệng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 可口

这道菜又香又可口。
Zhè dào cài yòu xiāng yòu kěkǒu.
Món này vừa thơm vừa ngon miệng.
妈妈做的汤非常可口。
Māma zuò de tāng fēicháng kěkǒu.
Canh mẹ nấu vô cùng vừa miệng.

Từ liên quan