渴望
kě wàng
Hán Việt: khát vọng

渴望 (kě wàng) nghĩa là: khao khát; mong mỏi; ao ước

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 渴望

渴望 (kě wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khao khát; mong mỏi; ao ước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to thirst for; to long for.

💡 Mẹo dùng: 渴望 mạnh hơn 希望; theo sau là động từ hoặc danh từ trừu tượng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khát vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khao khát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 渴望

他渴望得到父母的理解。
Tā kěwàng dédào fùmǔ de lǐjiě.
Cậu ấy khao khát được bố mẹ thấu hiểu.
孩子们渴望自由的时间。
Háizimen kěwàng zìyóu de shíjiān.
Bọn trẻ khao khát có thời gian tự do.

Từ liên quan