空洞
Hán Việt: không động
空洞 (kōng dòng) nghĩa là: rỗng tuếch; sáo rỗng; khoang rỗng
Ý nghĩa của 空洞
空洞 (kōng dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rỗng tuếch; sáo rỗng; khoang rỗng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cavity; empty; vacuous.
💡 Mẹo dùng: Chê nội dung rỗng, không thiết thực: 内容空洞, 空洞的话.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "không động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rỗng tuếch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 空洞
他的发言很空洞。
Tā de fāyán hěn kōngdòng.
Bài phát biểu của anh ta rất sáo rỗng.
不要说空洞的大道理。
Bùyào shuō kōngdòng de dà dàolǐ.
Đừng nói những đạo lý to tát rỗng tuếch.