空间
Hán Việt: không gian
空间 (kōng jiān) nghĩa là: không gian; khoảng trống
Ý nghĩa của 空间
空间 (kōng jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là không gian; khoảng trống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: space.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ không gian vật lý vừa chỉ không gian riêng tư.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个空间, không phải 一空间. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "không gian" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không gian" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 空间
这个房间的空间很大。
Zhège fángjiān de kōngjiān hěn dà.
Không gian của căn phòng này rất rộng.
年轻人需要自己的空间。
Niánqīngrén xūyào zìjǐ de kōngjiān.
Người trẻ cần không gian riêng của mình.