洞
Hán Việt: động
洞 (dòng) nghĩa là: hang; lỗ; hố
Ý nghĩa của 洞
洞 (dòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hang; lỗ; hố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cave; hole; zero (unambiguous spoken form when spelling out numbers).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个洞, không phải 一洞. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 洞
山上有一个很大的洞。
Shān shàng yǒu yí ge hěn dà de dòng.
Trên núi có một cái hang rất lớn.
我的袜子破了一个洞。
Wǒ de wàzi pò le yí ge dòng.
Tất của tôi thủng một lỗ.