空前绝后
kōng qián jué hòu
Hán Việt: không tiền tuyệt hậu

空前绝后 (kōng qián jué hòu) nghĩa là: vô tiền khoáng hậu; có một không hai

Ý nghĩa của 空前绝后

空前绝后 (kōng qián jué hòu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là vô tiền khoáng hậu; có một không hai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unprecedented and never to be duplicated; the first and the last; unmatched.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khen sự việc chưa từng có và khó lặp lại lần nữa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "không tiền tuyệt hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vô tiền khoáng hậu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 空前绝后

这场演出空前绝后。
Zhè chǎng yǎnchū kōngqiánjuéhòu.
Buổi biểu diễn này có một không hai.
那次胜利在历史上空前绝后。
Nà cì shènglì zài lìshǐ shàng kōngqiánjuéhòu.
Chiến thắng đó trong lịch sử là vô tiền khoáng hậu.

Từ liên quan