空虚
kōng xū
Hán Việt: không hư

空虚 (kōng xū) nghĩa là: trống rỗng; hụt hẫng; vô vị

Ý nghĩa của 空虚

空虚 (kōng xū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trống rỗng; hụt hẫng; vô vị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hollow; emptiness; meaningless.

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu tả tinh thần, nội tâm: 精神空虚, 内心空虚.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "không hư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trống rỗng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 空虚

他退休后觉得生活空虚。
Tā tuìxiū hòu juéde shēnghuó kōngxū.
Sau khi nghỉ hưu ông ấy thấy cuộc sống trống rỗng.
精神空虚比贫穷更可怕。
Jīngshén kōngxū bǐ pínqióng gèng kěpà.
Trống rỗng về tinh thần còn đáng sợ hơn nghèo khó.

Từ liên quan