空想
kōng xiǎng
Hán Việt: không tưởng

空想 (kōng xiǎng) nghĩa là: mơ tưởng hão; viển vông; ảo tưởng

Ý nghĩa của 空想

空想 (kōng xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mơ tưởng hão; viển vông; ảo tưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: daydream; fantasy; to fantasize.

💡 Mẹo dùng: Mang sắc thái chê: nghĩ viển vông, thiếu cơ sở thực tế.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "không tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mơ tưởng hão" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 空想

光靠空想解决不了问题。
Guāng kào kōngxiǎng jiějué bùliǎo wèntí.
Chỉ dựa vào mơ tưởng thì không giải quyết được vấn đề.
别空想了,快去做吧。
Bié kōngxiǎng le, kuài qù zuò ba.
Đừng viển vông nữa, mau bắt tay vào làm đi.

Từ liên quan