敞开
chǎng kāi
Hán Việt: sưởng khai

敞开 (chǎng kāi) nghĩa là: mở toang; mở rộng; thoải mái không hạn chế

Ý nghĩa của 敞开

敞开 (chǎng kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở toang; mở rộng; thoải mái không hạn chế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to open wide; unrestrictedly.

💡 Mẹo dùng: 敞开心扉 là mở lòng; 敞开供应 là cung cấp thoải mái không hạn chế.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sưởng khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở toang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 敞开

请把所有的窗户都敞开。
Qǐng bǎ suǒyǒu de chuānghu dōu chǎngkāi.
Xin hãy mở toang tất cả cửa sổ.
他敞开心扉跟我聊天。
Tā chǎngkāi xīnfēi gēn wǒ liáotiān.
Anh ấy mở lòng trò chuyện với tôi.

Từ liên quan