捆绑
Hán Việt: khổn bảng
捆绑 (kǔn bǎng) nghĩa là: trói; buộc chặt; bó lại
Ý nghĩa của 捆绑
捆绑 (kǔn bǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trói; buộc chặt; bó lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bind.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: 捆绑销售 là bán kèm, bán theo gói.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khổn bảng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 捆绑
他把旧报纸捆绑在一起。
Tā bǎ jiù bàozhǐ kǔnbǎng zài yìqǐ.
Anh ấy buộc báo cũ lại thành một bó.
这两个软件被捆绑销售。
Zhè liǎng ge ruǎnjiàn bèi kǔnbǎng xiāoshòu.
Hai phần mềm này được bán kèm theo gói.