昆虫
kūn chóng
Hán Việt: côn trùng

昆虫 (kūn chóng) nghĩa là: côn trùng; sâu bọ

Ý nghĩa của 昆虫

昆虫 (kūn chóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là côn trùng; sâu bọ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: insect; 群; 堆[duī].

💡 Mẹo dùng: 昆虫 là danh từ khoa học; nói thường ngày hay dùng 虫子.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一只昆虫, không phải 一昆虫. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "côn trùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "côn trùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 昆虫

小明喜欢观察各种昆虫。
Xiǎo Míng xǐhuan guānchá gè zhǒng kūnchóng.
Tiểu Minh thích quan sát các loại côn trùng.
蝴蝶和蚂蚁都是昆虫。
Húdié hé mǎyǐ dōu shì kūnchóng.
Bướm và kiến đều là côn trùng.

Từ liên quan